cerebrospinal meningitis
Danh từ (y học): - Viêm màng não tủy sống: "cerebrospinal meningitis" là một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, thường gây tử vong, do vi khuẩn gây ra, ảnh hưởng đến màng não (màng bao bọc não) và tủy sống. Bệnh này còn được gọi là viêm màng não mủ hoặc viêm màng não do não mô cầu.
- (Viêm màng não tủy sống là một trường hợp cấp cứu y tế cần được điều trị ngay bằng kháng sinh.)
- (Sự bùng phát của viêm màng não tủy sống trong khu vực đã gây ra sự hoảng loạn lan rộng trong dân chúng.)
"cerebrospinal meningitis vaccine": vắc-xin phòng bệnh viêm màng não tủy sống.
- The government launched a campaign to distribute the cerebrospinal meningitis vaccine to children. (Chính phủ đã phát động chiến dịch phân phát vắc-xin viêm màng não tủy sống cho trẻ em.)
"cerebrospinal meningitis epidemic": dịch viêm màng não tủy sống.
- Health officials are working to control the cerebrospinal meningitis epidemic in the affected areas. (Các quan chức y tế đang làm việc để kiểm soát dịch viêm màng não tủy sống ở các khu vực bị ảnh hưởng.)
Meningitis (danh từ): viêm màng não (dạng chung hơn, không chỉ rõ vị trí tủy sống).
- Meningitis can be caused by viruses, bacteria, or fungi. (Viêm màng não có thể do vi-rút, vi khuẩn hoặc nấm gây ra.)
Cerebrospinal (tính từ): thuộc về não và tủy sống.
- Cerebrospinal fluid protects the brain and spinal cord. (Dịch não tủy bảo vệ não và tủy sống.)
- Bacterial meningitis: viêm màng não do vi khuẩn (cùng chỉ một loại bệnh, nhấn mạnh nguyên nhân).
- Meningococcal meningitis: viêm màng não do não mô cầu (một dạng phổ biến của bệnh này).
Không có cụm động từ trực tiếp với "cerebrospinal meningitis", nhưng có thể dùng: - Contract cerebrospinal meningitis: mắc bệnh viêm màng não tủy sống. - He contracted cerebrospinal meningitis during his travels in Africa. (Anh ấy đã mắc bệnh viêm màng não tủy sống trong chuyến du lịch ở châu Phi.)
Không có thành ngữ trực tiếp với từ này.